Trong bối cảnh giao lưu và hội nhập quốc tế ngày càng mạnh mẽ, các cuộc hôn nhân giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, khi quan hệ hôn nhân không thể tiếp tục duy trì và các bên quyết định ly hôn, việc giải quyết hậu quả pháp lý của quan hệ hôn nhân, đặc biệt là phân chia tài sản chung, thường phát sinh nhiều vấn đề phức tạp. Khác với ly hôn giữa hai công dân trong nước, ly hôn có yếu tố nước ngoài không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam mà còn có thể liên quan đến pháp luật của quốc gia khác. Vì vậy, việc phân chia tài sản trong trường hợp này cần được xem xét dựa trên nhiều nguyên tắc pháp lý khác nhau.
Thứ nhất, pháp luật Việt Nam ưu tiên sự thỏa thuận của vợ chồng trong việc chia tài sản
Một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam là tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên trong quan hệ hôn nhân. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi ly hôn, vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung. Điều này thể hiện sự tôn trọng ý chí của các bên và giúp hạn chế những tranh chấp không cần thiết.
Trong thực tế, nếu vợ chồng đạt được thỏa thuận về việc chia tài sản, Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của thỏa thuận đó và công nhận trong bản án hoặc quyết định ly hôn. Cách giải quyết này thường giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu căng thẳng giữa các bên, đặc biệt trong những trường hợp vợ chồng có con chung hoặc có mối quan hệ kinh tế phức tạp.
Thứ hai, khi không đạt được thỏa thuận, tài sản chung sẽ được chia theo nguyên tắc công bằng
Trong trường hợp vợ chồng không thể tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản, Tòa án sẽ áp dụng các quy định của pháp luật để giải quyết. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nguyên tắc chung là tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến nhiều yếu tố liên quan.
Các yếu tố này bao gồm công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập tài sản, hoàn cảnh của mỗi bên sau khi ly hôn, cũng như lỗi của mỗi bên trong việc làm cho quan hệ hôn nhân tan vỡ. Chẳng hạn, nếu một bên có công sức đóng góp lớn hơn vào việc tạo lập tài sản hoặc phải trực tiếp nuôi dưỡng con nhỏ sau ly hôn thì có thể được chia phần tài sản nhiều hơn. Điều này cho thấy pháp luật không áp dụng một cách máy móc nguyên tắc chia đôi mà hướng đến sự công bằng và hợp lý trong từng trường hợp cụ thể.

Thứ ba, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng là cơ sở quan trọng để phân chia tài sản
Để tiến hành phân chia tài sản khi ly hôn, trước hết cần xác định đâu là tài sản chung và đâu là tài sản riêng của vợ chồng. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung bao gồm những tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, chẳng hạn như thu nhập từ lao động, tài sản mua sắm trong quá trình chung sống hoặc lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.
Ngược lại, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm tài sản có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. Những tài sản này về nguyên tắc sẽ không bị chia khi ly hôn. Tuy nhiên, nếu tài sản riêng đã được sử dụng chung hoặc nhập vào khối tài sản chung của vợ chồng thì có thể được xem xét lại khi phân chia.
Việc xác định chính xác nguồn gốc của tài sản là vấn đề rất quan trọng, bởi trong nhiều trường hợp tranh chấp, một bên không chứng minh được tài sản là tài sản riêng thì tài sản đó có thể được coi là tài sản chung của vợ chồng.
Thứ tư, tài sản là nhà đất tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định riêng đối với người nước ngoài
Trong các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài, nhà đất tại Việt Nam thường là loại tài sản phát sinh nhiều tranh chấp. Theo quy định của Luật Nhà ở 2023 và Luật Đất đai 2024, người nước ngoài chỉ được sở hữu nhà ở tại Việt Nam trong những trường hợp nhất định và phải đáp ứng các điều kiện theo luật định.
Do đó, nếu nhà đất là tài sản chung của vợ chồng nhưng người nước ngoài không đủ điều kiện đứng tên sở hữu, Tòa án thường sẽ giao nhà đất cho người Việt Nam quản lý hoặc sử dụng. Đồng thời, người nhận tài sản phải thanh toán lại cho bên còn lại phần giá trị tài sản tương ứng với phần quyền lợi mà họ được hưởng.
Cách giải quyết này nhằm bảo đảm vừa tuân thủ quy định của pháp luật về sở hữu nhà ở tại Việt Nam, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nước ngoài trong quan hệ hôn nhân.
Thứ năm, tài sản ở nước ngoài có thể làm phát sinh vấn đề về thẩm quyền giải quyết
Một đặc điểm đáng chú ý của ly hôn có yếu tố nước ngoài là tài sản của vợ chồng có thể nằm ở nhiều quốc gia khác nhau. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết việc ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài. Tuy nhiên, đối với tài sản nằm ở nước ngoài, việc giải quyết có thể phải phụ thuộc vào pháp luật của quốc gia nơi có tài sản.
Trong một số trường hợp, Tòa án Việt Nam có thể chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân và các vấn đề liên quan đến tài sản trong lãnh thổ Việt Nam, còn tài sản ở nước ngoài sẽ được giải quyết tại quốc gia nơi tài sản tồn tại. Điều này khiến quá trình giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi sự phối hợp giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng việc chia tài sản chung của vợ chồng sau ly hôn khi một bên là người nước ngoài là vấn đề mang tính pháp lý phức tạp. Quá trình này không chỉ dựa trên nguyên tắc chia đôi tài sản mà còn phải xem xét nhiều yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh của các bên và quy định pháp luật liên quan đến quyền sở hữu tài sản của người nước ngoài. Do đó, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, các bên cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về nguồn gốc tài sản, đồng thời hiểu rõ các quy định pháp luật có liên quan. Trong nhiều trường hợp, việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý sẽ giúp quá trình giải quyết ly hôn diễn ra thuận lợi hơn và hạn chế những tranh chấp kéo dài.
Mọi thắc mắc cần giải đáp, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0979 80 1111 để được tư vấn chi tiết!
Công ty Luật TNHH Hùng Phúc

